← Từ điển

winnow

C2 noun
us /ˈwɪnoʊ/

winnow /ˈwɪnəʊ/ nghĩa là dụng cụ sàng thóc, quạt thóc

Các nghĩa

  1. dụng cụ sàng thóc, quạt thóc

    That which winnows or which is used in winnowing; a contrivance for fanning or winnowing grain.

  2. sự sàng thóc, sự quạt thóc

    The act of winnowing

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ