winnow
us /ˈwɪnoʊ/
winnow /ˈwɪnəʊ/ nghĩa là dụng cụ sàng thóc, quạt thóc
Các nghĩa
-
dụng cụ sàng thóc, quạt thóc
That which winnows or which is used in winnowing; a contrivance for fanning or winnowing grain.
-
sự sàng thóc, sự quạt thóc
The act of winnowing
Dạng khác
- winnows plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ