← Từ điển

wink

B2 noun

Các nghĩa

  1. cái nháy mắt

    Synonym of tiddlywink (“small disc used in the game of tiddlywinks”).

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn