wink
Các nghĩa
-
cái nháy mắt
Synonym of tiddlywink (“small disc used in the game of tiddlywinks”).
Dạng khác
- winks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
cái nháy mắt
Synonym of tiddlywink (“small disc used in the game of tiddlywinks”).
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn