wink
wink /ˈwɪŋk/ nghĩa là cái nháy mắt
Các nghĩa
-
cái nháy mắt
Synonym of tiddlywink (“small disc used in the game of tiddlywinks”).
As quick as a wink.
I'll be back in a wink.
I scarcely slept a wink.
Dạng khác
- winks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn