winging
winging /ˈwɪŋɪŋ/ nghĩa là lướt ván cánh diều
Các nghĩa
-
lướt ván cánh diều
Synonym of wing foiling.
Tom is always winging it.
A present is winging its way over to you as I write.
winging /ˈwɪŋɪŋ/ nghĩa là lướt ván cánh diều
lướt ván cánh diều
Synonym of wing foiling.
Tom is always winging it.
A present is winging its way over to you as I write.