← Từ điển

windle

C2 verb

windle /ˈwɪndəl/ nghĩa là bó rơm thành bó

Các nghĩa

  1. bó rơm thành bó

    To bind straw into bundles.

    transitive

  2. cuộn sợi

    To wind yarn.

    dialectal · transitive

  3. xoáy trong không trung; (tuyết) cuốn đi

    To whirl around in the air; (of snow) to drift.

    dialectal · intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ