windle
windle /ˈwɪndəl/ nghĩa là bó rơm thành bó
Các nghĩa
-
bó rơm thành bó
To bind straw into bundles.
-
cuộn sợi
To wind yarn.
-
xoáy trong không trung; (tuyết) cuốn đi
To whirl around in the air; (of snow) to drift.
Dạng khác
- windles present, singular, third-person
- windling participle, present
- windled participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ