windle
windle /ˈwɪndəl/ nghĩa là lá cỏ khô hoặc cọng cỏ khô ngoài đồng
Các nghĩa
-
lá cỏ khô hoặc cọng cỏ khô ngoài đồng
A windlass.
-
cỏ khô (một số loài cỏ để lại lá hoặc cọng khô như cỏ đuôi chó, mã đề lanceolata)
A reel for winding something into a bundle, such as winding string or yarn into skeins or straw into bundles.
She comes—she comes—God's sake speak her fair and canny, or we will have a ravelled hasp on the yarn-windles.
Dạng khác
- windles plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ