← Từ điển

windle

C2 noun

windle /ˈwɪndəl/ nghĩa là lá cỏ khô hoặc cọng cỏ khô ngoài đồng

Các nghĩa

  1. lá cỏ khô hoặc cọng cỏ khô ngoài đồng

    A windlass.

  2. cỏ khô (một số loài cỏ để lại lá hoặc cọng khô như cỏ đuôi chó, mã đề lanceolata)

    A reel for winding something into a bundle, such as winding string or yarn into skeins or straw into bundles.

    She comes—she comes—God's sake speak her fair and canny, or we will have a ravelled hasp on the yarn-windles.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ