windle
windle /ˈwɪndəl/ nghĩa là lá cỏ khô hoặc cọng cỏ khô ngoài đồng
Các nghĩa
-
lá cỏ khô hoặc cọng cỏ khô ngoài đồng
Any dried-out grass leaf or stalk in a field.
Windles. Plantago lanceolata, L.—A general name for the dry stalks of many grasses and several other pasture plants.
-
cỏ khô (một số loài cỏ để lại lá hoặc cọng khô như cỏ đuôi chó, mã đề lanceolata)
Also any of several species of grasses that leave such leaves or stalks, such as dog-tail grass, Plantago lanceolata.
-
cỏ bent (chi Agrostis)
Bent grass (Agrostis spp.).
Dạng khác
- windles plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ