← Từ điển

Winder

C2 name

Winder nghĩa là họ Winder (họ bắt nguồn từ nghề nghiệp)

Các nghĩa

  1. họ Winder (họ bắt nguồn từ nghề nghiệp)

    A surname originating as an occupation.

    countable

  2. thành phố Winder, quận lỵ của Quận Barrow, Georgia, Hoa Kỳ

    A city, the county seat of Barrow County, Georgia, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất Winder, Quận Franklin, Idaho, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Franklin County, Idaho, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác