wind
Các nghĩa
-
sự cuộn, sự quấn; khúc quanh, chỗ ngoặt
The act of winding or turning; a turn; a bend; a twist.
Dạng khác
- winds plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
sự cuộn, sự quấn; khúc quanh, chỗ ngoặt
The act of winding or turning; a turn; a bend; a twist.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ