wince
wince /wɪns/ nghĩa là sự nhăn mặt, sự co rúm lại
Các nghĩa
-
sự nhăn mặt, sự co rúm lại
A sudden movement or gesture of shrinking away.
-
trục quay (để nhuộm, ngâm, giặt vải)
A reel used in dyeing, steeping, or washing cloth; a winch. It is placed over the division wall between two wince pits so as to allow the cloth to descend into either compartment at will.
Dạng khác
- winces plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn