← Từ điển

wince

C2 noun

wince /wɪns/ nghĩa là sự nhăn mặt, sự co rúm lại

Các nghĩa

  1. sự nhăn mặt, sự co rúm lại

    A sudden movement or gesture of shrinking away.

  2. trục quay (để nhuộm, ngâm, giặt vải)

    A reel used in dyeing, steeping, or washing cloth; a winch. It is placed over the division wall between two wince pits so as to allow the cloth to descend into either compartment at will.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn