wimple
wimple /ˈwɪmpəl/ nghĩa là khăn trùm đầu và cổ (phụ nữ thời trung cổ, nữ tu)
Các nghĩa
-
khăn trùm đầu và cổ (phụ nữ thời trung cổ, nữ tu)
A cloth which usually covers the head and is worn around the neck and chin. It was worn by women in medieval Europe and is still worn by nuns in certain orders.
[T]he people all wore hosen and shoon and smocks and jupes and jerkins and wimples.
-
nếp gấp, nếp vải
A fold or pleat in cloth.
-
gợn sóng, lăn tăn
A ripple, as on the surface of water.
-
đường cong, chỗ uốn
A curve or bend.
-
cờ hiệu, cờ đuôi nheo
A flag or streamer.
Dạng khác
- wimples plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ