wilt
wilt /wɪlt/ nghĩa là sự héo, trạng thái héo
Các nghĩa
-
sự héo, trạng thái héo
The act of wilting or the state of being wilted.
Don't wilt away, love.
The flowers wilt without water.
The daffodils are starting to wilt.
-
bệnh héo cây
Any of various plant diseases characterized by wilting.
Dạng khác
- wilts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn