← Từ điển

wigwam

C2 verb

wigwam /ˈwɪɡwɑːm/ nghĩa là phơi khô (lanh hoặc rơm) bằng cách dựng đứng ngoài trời theo hình lều

Các nghĩa

  1. phơi khô (lanh hoặc rơm) bằng cách dựng đứng ngoài trời theo hình lều

    To dry (flax or straw) by standing it outside in the shape of a wigwam.

    transitive

Dạng khác