← Từ điển
wigmaker
C2
noun
wigmaker
nghĩa là
thợ làm tóc giả
Các nghĩa
thợ làm tóc giả
A person who makes or sells wigs.
Dạng khác
wigmakers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi