← Từ điển

wiggy

C2 adj

wiggy nghĩa là điên rồ

Các nghĩa

  1. điên rồ

    Crazy.

    slang

  2. tự do, không gò bó

    Uninhibited.

    slang

    “I thought I was pretty wiggy,” Mr. Baldessari said, “but she was wiggier than I was.”

Dạng khác