wifely
wifely /ˈwaɪf.li/ nghĩa là thuộc về vợ, hợp với người vợ
Các nghĩa
-
thuộc về vợ, hợp với người vợ
Of, befitting, pertaining to, or characteristic of a wife or wives.
Dạng khác
- wifelier comparative
- wifeliest superlative
wifely /ˈwaɪf.li/ nghĩa là thuộc về vợ, hợp với người vợ
thuộc về vợ, hợp với người vợ
Of, befitting, pertaining to, or characteristic of a wife or wives.