← Từ điển
Wiedman
C2
name
Wiedman
nghĩa là
họ Wiedman (họ gốc Đức)
Các nghĩa
họ Wiedman (họ gốc Đức)
A surname from German.
Dạng khác
Wiedmans
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi