widowhood
us /ˈwɪd.oʊ.hʊd/
widowhood /ˈwɪd.əʊ.hʊd/ nghĩa là tình trạng góa bụa; thời kỳ góa bụa
Các nghĩa
-
tình trạng góa bụa; thời kỳ góa bụa
The state or period of being a widow or widower.
Dạng khác
- widowhoods plural
widowhood /ˈwɪd.əʊ.hʊd/ nghĩa là tình trạng góa bụa; thời kỳ góa bụa
tình trạng góa bụa; thời kỳ góa bụa
The state or period of being a widow or widower.