widdle
widdle /ˈwɪdəl/ nghĩa là nhỏ bé
Các nghĩa
-
nhỏ bé
Little.
Dạng khác
- widdler comparative
- widdlest superlative
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
widdle /ˈwɪdəl/ nghĩa là nhỏ bé
nhỏ bé
Little.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ