widdle
widdle /ˈwɪdəl/ nghĩa là nước tiểu
Các nghĩa
-
nước tiểu
Urine.
-
sự đi tiểu
An act of urination.
Dạng khác
- widdles plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
widdle /ˈwɪdəl/ nghĩa là nước tiểu
nước tiểu
Urine.
sự đi tiểu
An act of urination.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ