← Từ điển

widdle

C2 noun

widdle /ˈwɪdəl/ nghĩa là nước tiểu

Các nghĩa

  1. nước tiểu

    Urine.

    uk · childish · countable · uncountable

  2. sự đi tiểu

    An act of urination.

    uk · childish · countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ