← Từ điển
wickie
C2
noun
wickie
nghĩa là
thủ môn (cricket)
Các nghĩa
thủ môn (cricket)
A wicketkeeper.
uk · colloquial
Dạng khác
wickies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi