whoopy
whoopy nghĩa là kêu oa oa, phát ra tiếng hú
Các nghĩa
-
kêu oa oa, phát ra tiếng hú
Being or making a whooping sound; characterized by whoops.
a whoopy crowd
a whoopy voice
Dạng khác
- more whoopy comparative
- most whoopy superlative
whoopy nghĩa là kêu oa oa, phát ra tiếng hú
kêu oa oa, phát ra tiếng hú
Being or making a whooping sound; characterized by whoops.
a whoopy crowd
a whoopy voice