whoops
gen /ʍʊps/
Các nghĩa
-
nôn, ói
To vomit.
Dạng khác
- whoopses present, singular, third-person
- whoopsing participle, present
- whoopsed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn