← Từ điển

whoop

B2 noun

Các nghĩa

  1. tiếng reo to

    A loud, eager cry, usually of joy.

    Mixed with the whoop of the crane and the roar of the grim alligator.

  2. tiếng thở rít

    A gasp, characteristic of whooping cough.

  3. gờ giảm tốc

    A bump on a racetrack.

    .

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn