Whitter
Whitter nghĩa là họ (tên họ, có nguồn gốc từ nghề nghiệp)
Các nghĩa
-
họ (tên họ, có nguồn gốc từ nghề nghiệp)
A surname originating as an occupation.
Dạng khác
- Whitters plural
Whitter nghĩa là họ (tên họ, có nguồn gốc từ nghề nghiệp)
họ (tên họ, có nguồn gốc từ nghề nghiệp)
A surname originating as an occupation.