Whiting
Whiting nghĩa là họ Whiting
Các nghĩa
-
họ Whiting
A surname.
-
thành phố Whiting, Indiana
A city in Lake County, Indiana.
-
thành phố nhỏ Whiting, Iowa
A minor city in Monona County, Iowa.
-
thành phố nhỏ và xã Whiting, Kansas
A minor city and township in Jackson County, Kansas.
-
thị trấn Whiting, Maine
A town in Washington County, Maine.
-
cộng đồng chưa hợp nhất Whiting, Missouri
An unincorporated community in Mississippi County, Missouri.
+ 2 nghĩa khác
-
cộng đồng chưa hợp nhất Whiting, New Jersey
An unincorporated community in Manchester Township, Ocean County, New Jersey.
-
xã Whiting, Bắc Dakota
A township in Bowman County, North Dakota.
Dạng khác
- Whitings plural