← Từ điển

whitener

C2 noun

whitener nghĩa là chất tẩy trắng

Các nghĩa

  1. chất tẩy trắng

    Any substance used to whiten something; a bleach.

    countable · uncountable

  2. người tẩy trắng

    A person employed to whiten or bleach.

    countable

  3. bột làm trắng (dùng thay sữa trong trà, cà phê)

    A powder added to tea or coffee in place of milk. A "non-dairy creamer".

    canada · countable · uncountable

Dạng khác