← Từ điển

Whit

B2 noun

Whit nghĩa là lễ Hiện Xuống

Các nghĩa

  1. lễ Hiện Xuống

    Whitsunday.

    Holonyms: Pentecost, Whitsun, Whitsuntide, Whit (season)

  2. mùa Hiện Xuống

    The season of Whitsuntide.

    Meronyms: Pentecost, Whitsun, Whit (day)

Dạng khác