← Từ điển
whist
C2
intj
/ˈwɪst/
whist
/ˈwɪst/
nghĩa là
vút (tiếng cắt)
Các nghĩa
vút (tiếng cắt)
Onomatopoeia for slicing.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi