← Từ điển

whirlybird

C2 noun

whirlybird nghĩa là máy bay trực thăng

Các nghĩa

  1. máy bay trực thăng

    A helicopter.

    slang

    ... and then this whirlybird that I headed for, I had my goggles off...

  2. quả cánh (hạt có cánh)

    A samara.

    informal

  3. tuabin gió trên mái nhà

    A wind-powered roof turbine.

    colloquial

Dạng khác