← Từ điển
whimper
C1
noun
/ˈwɪmpə/
whimper
/ˈwɪmpə/
nghĩa là
tiếng thút thít
Các nghĩa
tiếng thút thít
A low intermittent sob.
Dạng khác
whimpers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi