← Từ điển

whiffling

C2 noun

whiffling nghĩa là nói vòng vo, nói nhảm

Các nghĩa

  1. nói vòng vo, nói nhảm

    Aimless talk; waffle.

  2. tiếng thở khò khè, tiếng phì phò

    A breathy noise, as of a horse or a bird.

Dạng khác