whiffling
whiffling nghĩa là nói vòng vo, nói nhảm
Các nghĩa
-
nói vòng vo, nói nhảm
Aimless talk; waffle.
-
tiếng thở khò khè, tiếng phì phò
A breathy noise, as of a horse or a bird.
Dạng khác
- whifflings plural
whiffling nghĩa là nói vòng vo, nói nhảm
nói vòng vo, nói nhảm
Aimless talk; waffle.
tiếng thở khò khè, tiếng phì phò
A breathy noise, as of a horse or a bird.