← Từ điển

whetstone

C2 verb

whetstone /ˈʍɛtˌstoʊn/ nghĩa là mài bằng đá mài

Các nghĩa

  1. mài bằng đá mài

    To sharpen with a whetstone.

    transitive

    Near-synonym: hone (verb)

Dạng khác