← Từ điển

whereabouts

B1 adv

whereabouts /ˌ(h)wɛəɹəˈbaʊts/ nghĩa là ở đâu, tại đâu

Các nghĩa

  1. ở đâu, tại đâu

    In, at or near what location.

    not-comparable

    Whereabouts do you live?

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ