← Từ điển
wheezily
C2
adv
wheezily
nghĩa là
một cách khò khè
Các nghĩa
một cách khò khè
In a wheezy manner.
Dạng khác
more wheezily
comparative
most wheezily
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi