wheels
wheels /wiːlz/ nghĩa là xe cộ
Các nghĩa
-
xe cộ
An automobile or other vehicle; a set of wheels.
Like my new wheels?
rolling 18 wheels
-
bắp đùi
Well-developed thigh muscles.
But Mary J. goes all-out during big leg day, and look at her wheels—toned but very feminine.
...try this big wheels program to pack on muscle to your quads and hams.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn