wheeled
wheeled /wiːld/ nghĩa là có bánh xe
Các nghĩa
-
có bánh xe
Having wheels; on wheels.
a wheeled vehicle
-
có (số lượng/loại) bánh xe
Having the specified number or type of wheels.
a three-wheeled car
an iron-wheeled chariot
Dạng khác
- more wheeled comparative
- most wheeled superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn