← Từ điển
wheedling
C2
noun
wheedling
nghĩa là
sự nịnh nọt, sự tán tỉnh
Các nghĩa
sự nịnh nọt, sự tán tỉnh
The act of one who wheedles.
Dạng khác
wheedlings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi