← Từ điển
whap
C2
noun
whap
nghĩa là
cú đánh, cú đập
Các nghĩa
cú đánh, cú đập
A blow; a hit; a whop.
vú
A breast.
uk · colloquial
Dạng khác
whaps
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi