← Từ điển
whacking
C1
noun
whacking
nghĩa là
trận đòn
Các nghĩa
trận đòn
A beating.
countable
Gustavo heard a whacking sound.
Dạng khác
whackings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi