← Từ điển

wetly

C2 adv

wetly nghĩa là một cách ẩm ướt, ướt át

Các nghĩa

  1. một cách ẩm ướt, ướt át

    In a wet manner.

  2. yếu ớt, nhút nhát, thiếu bản lĩnh

    Ineffectually, feebly, showing no strength of character.

    uk · informal

Dạng khác