← Từ điển

Welsh

B2 noun

Welsh /ˈwɛlʃ/ nghĩa là người xứ Wales

Các nghĩa

  1. người xứ Wales

    The people of Wales.

    collective · countable · in-plural · uncountable

    My best friend is Welsh.

    Welsh is a beautiful language.

    I've taught my parrot to speak Welsh.

  2. giống lợn Welsh

    A breed of pig, kept mainly for bacon.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn