weld
weld /wɛld/ nghĩa là cây nhuộm vàng
Các nghĩa
-
cây nhuộm vàng
The joint made by welding.
Excessive spot weld time may cause the electrode tips to mushroom, resulting in no focus of current and a weak weld.
Dạng khác
- welds plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn