← Từ điển

weld

C1 noun

weld /wɛld/ nghĩa là cây nhuộm vàng

Các nghĩa

  1. cây nhuộm vàng

    The joint made by welding.

    Excessive spot weld time may cause the electrode tips to mushroom, resulting in no focus of current and a weak weld.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn