welcomed
welcomed /ˈwɛlkəmd/ nghĩa là được chào đón nồng nhiệt
Các nghĩa
-
được chào đón nồng nhiệt
Having received a warm welcome.
I felt so welcomed at your party last night.
Dạng khác
- more welcomed comparative
- most welcomed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ