welch
welch /wɛlt͡ʃ/ nghĩa là kẻ quỵt nợ
Các nghĩa
-
kẻ quỵt nợ
A person who defaults on an obligation, especially a small one.
She's a welch. That watering-can isn't hers: I lent it to her three years ago.
Dạng khác
- welches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn