← Từ điển

welch

C1 noun

welch /wɛlt͡ʃ/ nghĩa là kẻ quỵt nợ

Các nghĩa

  1. kẻ quỵt nợ

    A person who defaults on an obligation, especially a small one.

    She's a welch. That watering-can isn't hers: I lent it to her three years ago.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn