← Từ điển

wee

A2 verb

wee /wiː/ nghĩa là đi tiểu

Các nghĩa

  1. đi tiểu

    To urinate.

    uk · colloquial

    I need to wee! I can't hold it any longer!

    When I was young, I was up every night until the wee hours. Now I'm up every hour at night to wee.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn