wecht
wecht nghĩa là sàng thóc bằng quạt gió
Các nghĩa
-
sàng thóc bằng quạt gió
To winnow grain using such a device.
Dạng khác
- wechts present, singular, third-person
- wechting participle, present
- wechted participle, past
wecht nghĩa là sàng thóc bằng quạt gió
sàng thóc bằng quạt gió
To winnow grain using such a device.