← Từ điển

weatherproof

C2 adj

weatherproof /ˈwɛðəpruːf/ nghĩa là chịu được thời tiết, không bị hư hại do thời tiết

Các nghĩa

  1. chịu được thời tiết, không bị hư hại do thời tiết

    Capable of resisting damage caused by the weather.

Dạng khác