weatherly
weatherly nghĩa là có khả năng đi gần hướng gió
Các nghĩa
-
có khả năng đi gần hướng gió
Able to sail close to the wind with little leeway.
Dạng khác
- more weatherly comparative
- most weatherly superlative
weatherly nghĩa là có khả năng đi gần hướng gió
có khả năng đi gần hướng gió
Able to sail close to the wind with little leeway.