← Từ điển

waxy

C2 adj

waxy /ˈwæksi/ nghĩa là giống sáp

Các nghĩa

  1. giống sáp

    Resembling wax in texture or appearance.

  2. ít tinh bột, giữ độ cứng khi nấu

    Low in starch; tending to remain firm when cooked.

Dạng khác